unica scelta
Định nghĩa & Giải nghĩa "unica scelta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La sola opzione disponibile; senza alternative.
Ý nghĩa của "unica scelta" trong tiếng Việt
Duy nhất; độc nhất; không có cái khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "unica scelta"
-
"Questa è la mia unica scelta."
"Đây là lựa chọn duy nhất của tôi."
-
"L'unica scelta era scappare."
"Lựa chọn duy nhất là trốn thoát."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unica scelta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "unica scelta" & Ghi chú
Cách dùng "unica scelta" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này có nghĩa là chỉ có một khả năng duy nhất, không có lựa chọn nào khác. Nó nhấn mạnh sự hạn chế và tính độc nhất của sự lựa chọn.
Ngữ pháp & Chia từ "unica scelta" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Per me, studiare l'italiano è stata l'unica scelta possibile."
"Đối với tôi, học tiếng Ý là lựa chọn duy nhất có thể."
-
"Di fronte a questa crisi, la diplomazia è la nostra unica scelta."
"Đối mặt với cuộc khủng hoảng này, ngoại giao là lựa chọn duy nhất của chúng ta."
-
"Le uniche scelte che contano sono quelle che facciamo con il cuore."
"Những lựa chọn duy nhất có giá trị là những lựa chọn chúng ta thực hiện bằng trái tim."
-
"Questa è l'unica scelta che abbiamo."
"Đây là lựa chọn duy nhất mà chúng ta có."
-
"Non c'è altra possibilità, l'unica scelta è accettare."
"Không có khả năng nào khác, lựa chọn duy nhất là chấp nhận."
-
"Di fronte a questa situazione, la fuga sembrava l'unica scelta possibile."
"Đối mặt với tình huống này, việc bỏ trốn dường như là lựa chọn duy nhất có thể."