uomo libero
Định nghĩa & Giải nghĩa "uomo libero"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che gode di piena libertà, non soggetta a schiavitù o costrizione.
Ý nghĩa của "uomo libero" trong tiếng Việt
Một người được hưởng đầy đủ các quyền chính trị và dân sự trong một cộng đồng hoặc quốc gia cụ thể. Người tự do, không phải nô lệ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "uomo libero"
-
"Ogni uomo libero ha il diritto di esprimere la propria opinione."
"Mỗi người tự do đều có quyền bày tỏ ý kiến của mình."
-
"Dopo anni di prigionia, finalmente era un uomo libero."
"Sau nhiều năm bị giam cầm, cuối cùng anh ấy đã là một người tự do."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uomo libero"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uomo libero" & Ghi chú
Cách dùng "uomo libero" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'uomo libero' nhấn mạnh khía cạnh người đàn ông tự do, còn 'persona libera' thì mang nghĩa chung hơn về một người tự do, không phân biệt giới tính. Cần phân biệt với 'libero professionista' (người làm nghề tự do).
Ngữ pháp & Chia từ "uomo libero" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'uomo libero |
L'uomo libero è felice di vivere la sua vita.
(Người đàn ông tự do hạnh phúc khi sống cuộc đời của mình.)
|
| Với mạo từ xác định | gli uomini liberi |
Gli uomini liberi si battono per i loro diritti.
(Những người đàn ông tự do đấu tranh cho quyền lợi của họ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un uomo libero |
Essere un uomo libero significa avere delle responsabilità.
(Là một người đàn ông tự do có nghĩa là phải có trách nhiệm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'uomo libero sceglie il proprio destino."
"Người đàn ông tự do chọn vận mệnh của mình."
-
"Ho visto l'uomo libero correre nel parco."
"Tôi đã thấy người đàn ông tự do chạy trong công viên."
-
"Il concetto di uomo libero è fondamentale per la democrazia."
"Khái niệm về người đàn ông tự do là nền tảng cho dân chủ."