(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schiavitù
B1
sostantivo B1 Lịch sử, Xã hội học, Luật pháp, Chính trị

schiavitù

/skjaviˈtu/
chế độ nô lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "schiavitù"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di chi è schiavo; stato di dipendenza assoluta da un padrone.

Ý nghĩa của "schiavitù" trong tiếng Việt

Tình trạng nô lệ; chế độ hoặc hệ thống sở hữu nô lệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "schiavitù"

  • "La schiavitù è stata abolita in molti paesi."

    "Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia."

  • "La tratta degli schiavi è un crimine contro l'umanità."

    "Buôn bán nô lệ là một tội ác chống lại loài người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "schiavitù"

Đồng nghĩa

asservimento (sự nô dịch) soggezione (sự lệ thuộc)

Trái nghĩa

Cách dùng "schiavitù" & Ghi chú

Cách dùng "schiavitù" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'tình trạng nô lệ' hoặc 'chế độ nô lệ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'servitù' (sự phục dịch, làm thuê).

Ngữ pháp & Chia từ "schiavitù" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la schiavitù
La schiavitù è una violazione dei diritti umani fondamentali.
(Chế độ nô lệ là một sự vi phạm các quyền cơ bản của con người.)
Với mạo từ xác định le schiavitù
Le schiavitù moderne assumono forme diverse, come il traffico di esseri umani.
(Các hình thức nô lệ hiện đại có nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như buôn bán người.)
Với mạo từ không xác định schiavitù
C'è ancora schiavitù in alcune parti del mondo.
(Vẫn còn chế độ nô lệ ở một số nơi trên thế giới.)