(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Urano
B1
sostantivo B1 Thiên văn học

Urano

/uˈraːno/
Sao Thiên Vương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Urano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Settimo pianeta del sistema solare in ordine di distanza dal Sole.

Ý nghĩa của "Urano" trong tiếng Việt

Sao Thiên Vương, hành tinh thứ bảy tính từ Mặt Trời trong Hệ Mặt Trời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Urano"

  • "Urano è il settimo pianeta del sistema solare."

    "Sao Thiên Vương là hành tinh thứ bảy trong hệ Mặt Trời."

  • "Gli anelli di Urano sono meno visibili di quelli di Saturno."

    "Các vành đai của Sao Thiên Vương ít nhìn thấy được hơn so với của Sao Thổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Urano"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Urano" & Ghi chú

Cách dùng "Urano" đúng ngữ cảnh

Tên gọi 'Urano' trong tiếng Ý và tiếng Việt đều bắt nguồn từ tên vị thần Hy Lạp cổ đại Ouranos, vị thần của bầu trời. Cách phát âm có sự khác biệt nhỏ.

Ngữ pháp & Chia từ "Urano" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định L'Urano
L'Urano è il settimo pianeta del sistema solare.
(Sao Thiên Vương là hành tinh thứ bảy trong hệ mặt trời.)
Với mạo từ xác định Gli Urani
Gli Urani e Nettuni sono chiamati giganti di ghiaccio.
(Sao Thiên Vương và Hải Vương được gọi là những gã khổng lồ băng giá.)
Với mạo từ không xác định Un Urano
Un Urano come il nostro è molto lontano.
(Một hành tinh như Thiên Vương Tinh của chúng ta ở rất xa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il pianeta Urano è uno dei giganti gassosi del sistema solare."

    "Hành tinh Uranus là một trong những hành tinh khí khổng lồ của hệ mặt trời."

  • "La scoperta di Urano ha ampliato la nostra conoscenza del sistema solare."

    "Việc khám phá ra Uranus đã mở rộng kiến thức của chúng ta về hệ mặt trời."

  • "Gli anelli di Urano sono molto meno visibili di quelli di Saturno."

    "Các vành đai của Uranus ít nhìn thấy hơn nhiều so với các vành đai của Sao Thổ."