(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chi
A2
pronome relativo A2 Ngôn ngữ học

chi

/ki/
ai
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pronome relativo che si riferisce a persone. Introduce una proposizione relativa.

Ý nghĩa của "chi" trong tiếng Việt

Dùng để hỏi hoặc nói về người nào hoặc những người nào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chi"

  • "C'è qualcuno chi può aiutarmi?"

    "Có ai có thể giúp tôi không?"

  • "La ragazza chi ho visto ieri è molto simpatica."

    "Cô gái mà tôi đã gặp hôm qua rất dễ thương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chi"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "chi" & Ghi chú

Cách dùng "chi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "ai" có thể dùng để hỏi hoặc nói về người. "Chi" trong tiếng Ý tương tự, thường được dùng để chỉ người trong mệnh đề quan hệ.

Ngữ pháp & Chia từ "chi" (Grammatica)