chi
Định nghĩa & Giải nghĩa "chi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Pronome relativo che si riferisce a persone. Introduce una proposizione relativa.
Ý nghĩa của "chi" trong tiếng Việt
Dùng để hỏi hoặc nói về người nào hoặc những người nào.
Câu ví dụ tiếng Ý với "chi"
-
"C'è qualcuno chi può aiutarmi?"
"Có ai có thể giúp tôi không?"
-
"La ragazza chi ho visto ieri è molto simpatica."
"Cô gái mà tôi đã gặp hôm qua rất dễ thương."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chi"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "chi" & Ghi chú
Cách dùng "chi" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, "ai" có thể dùng để hỏi hoặc nói về người. "Chi" trong tiếng Ý tương tự, thường được dùng để chỉ người trong mệnh đề quan hệ.