(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impiegato
A2
sostantivo A2 Kinh tế, Quản lý, Đời sống hàng ngày

impiegato

/impieˈɡaːto/
nhân viên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impiegato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che lavora alle dipendenze di un'azienda o di un ente pubblico, svolgendo mansioni d'ufficio o tecniche.

Ý nghĩa của "impiegato" trong tiếng Việt

Một nhóm người làm việc cho một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impiegato"

  • "Luca è un impiegato presso una banca."

    "Luca là một nhân viên ngân hàng."

  • "L'azienda ha assunto nuovi impiegati per l'ufficio marketing."

    "Công ty đã tuyển dụng nhân viên mới cho phòng marketing."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impiegato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "impiegato" & Ghi chú

Cách dùng "impiegato" đúng ngữ cảnh

Từ 'impiegato' thường chỉ nhân viên văn phòng, công chức hoặc những người làm công việc hành chính. Để chỉ chung 'nhân viên' nói chung, có thể dùng 'dipendente'. 'Operaio' dùng để chỉ công nhân làm việc tay chân.

Ngữ pháp & Chia từ "impiegato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'impiegato
L'impiegato lavora in ufficio.
(Người nhân viên làm việc trong văn phòng.)
Với mạo từ xác định gli impiegati
Gli impiegati sono in pausa pranzo.
(Các nhân viên đang trong giờ nghỉ trưa.)
Với mạo từ không xác định un impiegato
C'è un impiegato nuovo in azienda.
(Có một nhân viên mới trong công ty.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "L'impiegato dell'ufficio postale è molto gentile."

    "Người nhân viên bưu điện rất tử tế."

  • "Gli impiegati della banca scioperano oggi."

    "Các nhân viên ngân hàng đình công hôm nay."

  • "Molti impiegati preferiscono lavorare da casa."

    "Nhiều nhân viên thích làm việc tại nhà hơn."