(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vacillare
B2
verbo B2 Tổng quát

vacillare

/vatʃilˈlaːre/
chông chênh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vacillare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere instabile, oscillare fisicamente o figurativamente; esitare, essere indeciso.

Ý nghĩa của "vacillare" trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc giữ thăng bằng một cách không vững; dao động giữa các thái cực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vacillare"

  • "La sedia vacillava sotto il suo peso."

    "Cái ghế chông chênh dưới sức nặng của anh ta."

  • "La sua fede ha cominciato a vacillare di fronte alle difficoltà."

    "Niềm tin của anh ấy bắt đầu chông chênh trước những khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vacillare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

stare saldo (vững chắc, ổn định) decidere (quyết định)

Cách dùng "vacillare" & Ghi chú

Cách dùng "vacillare" đúng ngữ cảnh

Từ 'vacillare' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự 'chông chênh' trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu vững chắc, dao động, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Tuy nhiên, 'vacillare' cũng có thể mang nghĩa 'do dự, lưỡng lự'.

Ngữ pháp & Chia từ "vacillare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "vacillare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) vacillo
Io vacillo quando sono stanco.
(Tôi lảo đảo khi tôi mệt.)
tu (bạn) vacilli
Tu vacilli spesso quando cerchi di mantenere l'equilibrio.
(Bạn thường xuyên loạng choạng khi cố gắng giữ thăng bằng.)
lui/lei (anh/cô ấy) vacilla
Lei vacilla a causa della sua malattia.
(Cô ấy loạng choạng vì bệnh của mình.)
noi (chúng tôi) vacilliamo
Noi vacilliamo di fronte alle difficoltà.
(Chúng tôi dao động khi đối mặt với khó khăn.)
voi (các bạn) vacillate
Voi vacillate quando dovete prendere una decisione importante.
(Các bạn do dự khi phải đưa ra một quyết định quan trọng.)
loro (họ) vacillano
Loro vacillano sotto il peso delle responsabilità.
(Họ lung lay dưới gánh nặng trách nhiệm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): vacillato
"Il governo è vacillato sotto la pressione dell'opposizione."
(Chính phủ đã dao động dưới áp lực của phe đối lập.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, non vacillerei nel prendere una decisione così importante."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ không do dự khi đưa ra một quyết định quan trọng như vậy."

  • "In quella situazione difficile, molti vacillerebbero prima di agire."

    "Trong tình huống khó khăn đó, nhiều người sẽ do dự trước khi hành động."

  • "Credo che lui vacillerebbe di fronte a una simile responsabilità."

    "Tôi tin rằng anh ấy sẽ nao núng/do dự trước một trách nhiệm lớn như vậy."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se il governo vacillasse, l'economia nazionale ne risentirebbe gravemente."

    "Nếu chính phủ dao động, nền kinh tế quốc gia sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng."

  • "Se tu vacillassi di fronte alle difficoltà, non raggiungeresti mai i tuoi obiettivi."

    "Nếu bạn dao động trước những khó khăn, bạn sẽ không bao giờ đạt được mục tiêu của mình."

  • "Se la sua fiducia vacillasse, sarebbe difficile per lui continuare a guidare la squadra."

    "Nếu sự tự tin của anh ấy dao động, sẽ rất khó để anh ấy tiếp tục dẫn dắt đội."

Thì Quá khứ xa
  • "Il terreno vacillò sotto i suoi piedi durante il terremoto."

    "Mặt đất rung chuyển dưới chân anh ta trong trận động đất."

  • "Vacillai per un momento, indeciso se accettare o meno l'offerta."

    "Tôi do dự một lúc, không biết có nên chấp nhận lời đề nghị hay không."

  • "Le loro certezze vacillarono di fronte alle nuove prove."

    "Những điều chắc chắn của họ đã lung lay trước những bằng chứng mới."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ha saputo la notizia, ha vacillato per un attimo, poi si è ripreso."

    "Khi nghe tin, anh ấy đã do dự một chút, rồi lấy lại bình tĩnh."

  • "Mentre parlava al telefono, vacillava a causa della febbre alta."

    "Trong khi nói chuyện điện thoại, cô ấy loạng choạng vì sốt cao."

  • "Avevo notato che vacillava mentre camminava, quindi le ho offerto il mio aiuto."

    "Tôi đã nhận thấy cô ấy loạng choạng khi đi bộ, vì vậy tôi đã đề nghị giúp đỡ."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "La sua decisione vacillò quando vide le conseguenze."

    "Quyết định của anh ấy dao động khi nhìn thấy hậu quả."

  • "Non vacillare di fronte alle difficoltà, affrontale con coraggio."

    "Đừng do dự trước những khó khăn, hãy đối mặt với chúng bằng sự dũng cảm."

  • "La terra vacillò durante il terremoto, e le case tremarono."

    "Mặt đất rung chuyển trong trận động đất, và những ngôi nhà rung lắc."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui vacilli di fronte alle difficoltà."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ do dự trước những khó khăn."

  • "È importante che non vacilliamo nelle nostre convinzioni."

    "Điều quan trọng là chúng ta không dao động trong những niềm tin của mình."

  • "Non credo che il governo vacilli nella sua decisione di aumentare le tasse."

    "Tôi không tin rằng chính phủ sẽ dao động trong quyết định tăng thuế."