(Vị trí top_banner)
Hình minh họa barcollare
B1
verbo B1 Tổng quát

barcollare

/barkolˈlaːre/
đi loạng choạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "barcollare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vacillare, perdere l'equilibrio nel camminare.

Ý nghĩa của "barcollare" trong tiếng Việt

Đi loạng choạng, đi không vững, như sắp ngã.

Câu ví dụ tiếng Ý với "barcollare"

  • "Dopo aver bevuto troppo vino, ha cominciato a barcollare."

    "Sau khi uống quá nhiều rượu, anh ấy bắt đầu đi loạng choạng."

  • "Era malato e barcollava mentre camminava verso casa."

    "Anh ấy bị ốm và đi loạng choạng khi đi bộ về nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "barcollare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

stare in equilibrio (Giữ thăng bằng)

Cách dùng "barcollare" & Ghi chú

Cách dùng "barcollare" đúng ngữ cảnh

Diễn tả trạng thái đi đứng không vững, có thể ngã. Tương tự như 'lảo đảo' trong tiếng Việt, nhưng 'barcollare' có thể dùng khi say hoặc bị bệnh.

Ngữ pháp & Chia từ "barcollare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "barcollare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) barcollo
Io barcollo un po' quando mi alzo troppo velocemente.
(Tôi hơi loạng choạng khi đứng dậy quá nhanh.)
tu (bạn) barcolli
Tu barcolli per via del vento forte.
(Bạn loạng choạng vì gió lớn.)
lui/lei (anh/cô ấy) barcolla
Lui barcolla perché ha bevuto troppo.
(Anh ấy loạng choạng vì đã uống quá nhiều.)
noi (chúng tôi) barcolliamo
Noi barcolliamo cercando di mantenere l'equilibrio sulla barca.
(Chúng tôi loạng choạng cố gắng giữ thăng bằng trên thuyền.)
voi (các bạn) barcollate
Voi barcollate quando camminate sul ghiaccio.
(Các bạn loạng choạng khi đi trên băng.)
loro (họ) barcollano
Loro barcollano a causa della stanchezza.
(Họ loạng choạng vì mệt mỏi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): barcollato
"Dopo la malattia, era visibilmente barcollato."
(Sau trận ốm, anh ấy trông rõ ràng là loạng choạng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi bevuto meno vino, non avrei barcollato per la strada."

    "Nếu tôi uống ít rượu hơn, tôi đã không loạng choạng trên đường."

  • "Se non ci fosse stato vento forte, l'albero non avrebbe barcollato così tanto."

    "Nếu không có gió lớn, cái cây đã không loạng choạng nhiều như vậy."

  • "Se non avesse mangiato, avrebbe barcollato per la fame."

    "Nếu anh ấy không ăn, anh ấy đã loạng choạng vì đói."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Dopo aver bevuto troppo vino, Marco è barcollato mentre tornava a casa."

    "Sau khi uống quá nhiều rượu, Marco đã loạng choạng khi trở về nhà."

  • "Le luci fioche mi hanno fatto barcollare, non riuscivo a vedere bene."

    "Ánh đèn yếu ớt khiến tôi loạng choạng, tôi không thể nhìn rõ."

  • "Siamo stati barcollati dal forte vento durante la tempesta."

    "Chúng tôi đã bị loạng choạng bởi cơn gió mạnh trong cơn bão."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri sera, dopo aver bevuto troppo vino, sono barcollato mentre tornavo a casa."

    "Tối hôm qua, sau khi uống quá nhiều rượu, tôi đã loạng choạng khi trở về nhà."

  • "Quando ha sentito la notizia, è barcollata per un attimo, come se stesse per svenire."

    "Khi cô ấy nghe tin đó, cô ấy đã loạng choạng trong giây lát, như thể sắp ngất xỉu."

  • "A causa del terremoto, gli edifici hanno barcollato pericolosamente prima di crollare."

    "Do trận động đất, các tòa nhà đã loạng choạng một cách nguy hiểm trước khi sụp đổ."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché stai barcollando, hai bevuto troppo?"

    "Tại sao bạn lại loạng choạng vậy, bạn uống quá nhiều à?"

  • "Come mai il palazzo sembra barcollare durante il terremoto?"

    "Tại sao tòa nhà có vẻ loạng choạng trong trận động đất?"

  • "Barcollerai se non ti tieni?"

    "Bạn sẽ loạng choạng nếu không bám vào chứ?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Dopo aver bevuto troppo vino, l'uomo ha iniziato a barcollare per la strada."

    "Sau khi uống quá nhiều rượu, người đàn ông bắt đầu loạng choạng trên đường."

  • "Non barcollare! Se ti muovi con attenzione, non cadrai."

    "Đừng loạng choạng! Nếu bạn di chuyển cẩn thận, bạn sẽ không ngã."

  • "Il bambino barcollava cercando di imparare ad andare in bicicletta."

    "Đứa trẻ loạng choạng cố gắng học cách đi xe đạp."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che lui barcollasse a causa del vino, ma poi ho scoperto che era malato."

    "Tôi đã nghĩ rằng anh ta loạng choạng vì rượu, nhưng sau đó tôi phát hiện ra anh ta bị ốm."

  • "Se solo tu non avessi bevuto così tanto, non barcollassi in quel modo."

    "Giá mà bạn không uống quá nhiều, bạn đã không loạng choạng như vậy."

  • "Dubitavo che loro barcollassero per la stanchezza dopo la lunga camminata."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ loạng choạng vì mệt mỏi sau một chặng đường dài."