decidere
Định nghĩa & Giải nghĩa "decidere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Prendere una decisione dopo aver valutato diverse opzioni.
Ý nghĩa của "decidere" trong tiếng Việt
Dạng V-ing của động từ 'decide', được sử dụng như một danh động từ hoặc phân từ hiện tại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "decidere"
-
"Ho deciso di andare in Italia l'anno prossimo."
"Tôi đã quyết định đi Ý vào năm tới."
-
"Dobbiamo decidere cosa fare per il fine settimana."
"Chúng ta cần quyết định xem nên làm gì vào cuối tuần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decidere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "decidere" & Ghi chú
Cách dùng "decidere" đúng ngữ cảnh
Động từ 'decidere' có nghĩa là 'quyết định'. Trong tiếng Ý, nó được sử dụng tương tự như trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến việc chia động từ theo thì và ngôi thích hợp. 'Decidere di fare qualcosa' có nghĩa là 'quyết định làm điều gì đó'.
Ngữ pháp & Chia từ "decidere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "decidere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | decido |
Io decido cosa mangiare stasera.
(Tôi quyết định ăn gì tối nay.)
|
| tu (bạn) | decidi |
Tu decidi il colore della stanza.
(Bạn quyết định màu của căn phòng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | decide |
Lei decide sempre cosa fare nel weekend.
(Cô ấy luôn quyết định làm gì vào cuối tuần.)
|
| noi (chúng tôi) | decidiamo |
Noi decidiamo di partire per le vacanze.
(Chúng tôi quyết định đi nghỉ mát.)
|
| voi (các bạn) | decidete |
Voi decidete il programma della serata.
(Các bạn quyết định chương trình của buổi tối.)
|
| loro (họ) | decidono |
Loro decidono di comprare una nuova casa.
(Họ quyết định mua một ngôi nhà mới.)
|