valuta
Định nghĩa & Giải nghĩa "valuta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Unità monetaria di un determinato paese o sistema economico.
Ý nghĩa của "valuta" trong tiếng Việt
Một đơn vị tiền tệ tiêu chuẩn, chẳng hạn như đô la, euro hoặc yên, được sử dụng ở một quốc gia hoặc hệ thống kinh tế cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "valuta"
-
"L'euro è la valuta dell'Unione Europea."
"Euro là đơn vị tiền tệ của Liên minh Châu Âu."
-
"Il dollaro è una valuta forte a livello internazionale."
"Đô la là một đơn vị tiền tệ mạnh trên thị trường quốc tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "valuta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "valuta" & Ghi chú
Cách dùng "valuta" đúng ngữ cảnh
Valuta là từ chung chỉ đơn vị tiền tệ của một quốc gia. Cần phân biệt với 'denaro' (tiền bạc) mang nghĩa rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "valuta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la valuta |
La valuta principale in Europa è l'euro.
(Đơn vị tiền tệ chính ở Châu Âu là đồng euro.)
|
| Với mạo từ xác định | le valute |
Le valute straniere sono scambiate nei mercati finanziari.
(Các loại tiền tệ nước ngoài được giao dịch trên thị trường tài chính.)
|
| Với mạo từ không xác định | una valuta |
Una valuta forte favorisce l'importazione.
(Một đồng tiền mạnh tạo điều kiện cho việc nhập khẩu.)
|