(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vantarsi
B2
verbo riflessivo B2 Tính cách, thái độ

vantarsi

/vanˈtar.si/
hay khoe khoang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vantarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esprimere con eccessivo orgoglio le proprie doti, i propri meriti o i propri beni.

Ý nghĩa của "vantarsi" trong tiếng Việt

Khoe khoang, khoác lác, tự cao tự đại về những thành tích, tài sản hoặc khả năng của bản thân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vantarsi"

  • "Non mi piace la gente che si vanta sempre."

    "Tôi không thích những người luôn khoe khoang."

  • "Si vantava dei suoi successi come se avesse fatto tutto da solo."

    "Anh ta khoe khoang về thành công của mình như thể anh ta đã làm mọi thứ một mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vantarsi"

Đồng nghĩa

gloriarsi (Tự hào, khoe khoang) ostentare (Phô trương, khoe khoang)

Trái nghĩa

Cách dùng "vantarsi" & Ghi chú

Cách dùng "vantarsi" đúng ngữ cảnh

Vantarsi có nghĩa là khoe khoang, tự cao tự đại. Lưu ý đây là một động từ phản thân, cần sử dụng đại từ phản thân thích hợp (mi, ti, si, ci, vi, si).

Ngữ pháp & Chia từ "vantarsi" (Grammatica)