(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essere modesto
B1
Verbo + Aggettivo B1 General Usage

essere modesto

/ˈɛssere moˈdɛsto/
trông giản dị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "essere modesto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere un aspetto semplice e senza pretese, non appariscente o elaborato.

Ý nghĩa của "essere modesto" trong tiếng Việt

Trông có vẻ đơn giản, bình thường về ngoại hình; không hấp dẫn hoặc được tô điểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "essere modesto"

  • "Si presenta sempre in modo modesto, senza ostentare la sua ricchezza."

    "Anh ấy luôn xuất hiện một cách giản dị, không phô trương sự giàu có của mình."

  • "Nonostante il suo successo, è rimasto una persona modesta."

    "Mặc dù thành công, anh ấy vẫn là một người giản dị."

Cách dùng "essere modesto" & Ghi chú

Cách dùng "essere modesto" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'essere modesto' được dùng để miêu tả vẻ ngoài giản dị, không cầu kỳ, không phô trương. Lưu ý sự khác biệt với 'essere umile' (khiêm tốn) chỉ về tính cách.

Ngữ pháp & Chia từ "essere modesto" (Grammatica)