essere modesto
Định nghĩa & Giải nghĩa "essere modesto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere un aspetto semplice e senza pretese, non appariscente o elaborato.
Ý nghĩa của "essere modesto" trong tiếng Việt
Trông có vẻ đơn giản, bình thường về ngoại hình; không hấp dẫn hoặc được tô điểm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "essere modesto"
-
"Si presenta sempre in modo modesto, senza ostentare la sua ricchezza."
"Anh ấy luôn xuất hiện một cách giản dị, không phô trương sự giàu có của mình."
-
"Nonostante il suo successo, è rimasto una persona modesta."
"Mặc dù thành công, anh ấy vẫn là một người giản dị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essere modesto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "essere modesto" & Ghi chú
Cách dùng "essere modesto" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'essere modesto' được dùng để miêu tả vẻ ngoài giản dị, không cầu kỳ, không phô trương. Lưu ý sự khác biệt với 'essere umile' (khiêm tốn) chỉ về tính cách.