(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vastità
B2
sostantivo B2 Tổng quát

vastità

/va.stiˈta/
sự rộng lớn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vastità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è vasto, estensione illimitata di spazio o di concetto.

Ý nghĩa của "vastità" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái rộng lớn; chiều rộng; phạm vi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vastità"

  • "La vastità del deserto mi impressionò profondamente."

    "Sự rộng lớn của sa mạc đã gây ấn tượng sâu sắc cho tôi."

  • "La vastità dei suoi interessi lo rende una persona affascinante."

    "Phạm vi rộng lớn về những điều anh ấy quan tâm khiến anh ấy trở thành một người thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vastità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

limitatezza (sự hạn chế) ristrettezza (sự chật hẹp)

Cách dùng "vastità" & Ghi chú

Cách dùng "vastità" đúng ngữ cảnh

Từ "vastità" thường được dùng để chỉ sự rộng lớn về không gian, kích thước, hoặc phạm vi trừu tượng. Cần phân biệt với các từ khác như "ampiezza" (diện tích, bề rộng) hay "estensione" (sự mở rộng).

Ngữ pháp & Chia từ "vastità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vastità
La vastità del cielo stellato mi incanta sempre.
(Sự bao la của bầu trời đầy sao luôn làm tôi mê mẩn.)
Với mạo từ xác định le vastità
Le vastità del deserto sono impressionanti.
(Sự rộng lớn của sa mạc thật ấn tượng.)
Với mạo từ không xác định una vastità
C'era una vastità di opzioni tra cui scegliere.
(Có vô số lựa chọn để chọn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho provato una vastità di emozioni durante il viaggio."

    "Tôi đã trải qua vô vàn cảm xúc trong suốt chuyến đi."

  • "C'è una vastità di scelte nel menu di questo ristorante."

    "Có vô số lựa chọn trong thực đơn của nhà hàng này."

  • "Sentivo una vastità dentro di me, un senso di libertà infinita."

    "Tôi cảm thấy một sự bao la bên trong mình, một cảm giác tự do vô tận."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La vastità del cielo stellato mi riempie di stupore."

    "Sự bao la của bầu trời đầy sao khiến tôi kinh ngạc."

  • "Nonostante la vastità del deserto, abbiamo trovato una piccola oasi."

    "Mặc dù sa mạc rộng lớn, chúng tôi đã tìm thấy một ốc đảo nhỏ."

  • "La vastità della sua conoscenza mi impressiona sempre."

    "Sự bao la trong kiến thức của anh ấy luôn gây ấn tượng với tôi."