immensità
Định nghĩa & Giải nghĩa "immensità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è immenso, illimitatezza, vastità sconfinata.
Ý nghĩa của "immensità" trong tiếng Việt
Kích thước hoặc phạm vi cực kỳ lớn của một cái gì đó; sự bao la, sự rộng lớn, sự mênh mông.
Câu ví dụ tiếng Ý với "immensità"
-
"L'immensità del cielo stellato mi ha sempre affascinato."
"Sự bao la của bầu trời đầy sao luôn làm tôi say mê."
-
"L'immensità del suo amore mi ha commosso profondamente."
"Sự bao la trong tình yêu của anh ấy đã làm tôi cảm động sâu sắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immensità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "immensità" & Ghi chú
Cách dùng "immensità" đúng ngữ cảnh
Từ "immensità" thường được dùng để chỉ sự rộng lớn về không gian hoặc quy mô trừu tượng của một cái gì đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với "grandezza" (sự lớn lao) và gần nghĩa với "vastità" (sự rộng lớn). Khi miêu tả cảm xúc hoặc khái niệm, "immensità" thể hiện một mức độ vô hạn, không đo đếm được.
Ngữ pháp & Chia từ "immensità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'immensità |
L'immensità del cielo stellato mi affascina.
(Sự bao la của bầu trời đầy sao làm tôi say mê.)
|
| Với mạo từ xác định | le immensità |
Le immensità dell'oceano sono ancora inesplorate.
(Sự bao la của đại dương vẫn chưa được khám phá.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'immensità |
Provava un'immensità di dolore.
(Anh ấy cảm thấy một nỗi đau vô bờ.)
|