(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immensità
B2
sostantivo B2 Chung

immensità

/im.men.siˈta/
sự bao la
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immensità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è immenso, illimitatezza, vastità sconfinata.

Ý nghĩa của "immensità" trong tiếng Việt

Kích thước hoặc phạm vi cực kỳ lớn của một cái gì đó; sự bao la, sự rộng lớn, sự mênh mông.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immensità"

  • "L'immensità del cielo stellato mi ha sempre affascinato."

    "Sự bao la của bầu trời đầy sao luôn làm tôi say mê."

  • "L'immensità del suo amore mi ha commosso profondamente."

    "Sự bao la trong tình yêu của anh ấy đã làm tôi cảm động sâu sắc."

Cách dùng "immensità" & Ghi chú

Cách dùng "immensità" đúng ngữ cảnh

Từ "immensità" thường được dùng để chỉ sự rộng lớn về không gian hoặc quy mô trừu tượng của một cái gì đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với "grandezza" (sự lớn lao) và gần nghĩa với "vastità" (sự rộng lớn). Khi miêu tả cảm xúc hoặc khái niệm, "immensità" thể hiện một mức độ vô hạn, không đo đếm được.

Ngữ pháp & Chia từ "immensità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'immensità
L'immensità del cielo stellato mi affascina.
(Sự bao la của bầu trời đầy sao làm tôi say mê.)
Với mạo từ xác định le immensità
Le immensità dell'oceano sono ancora inesplorate.
(Sự bao la của đại dương vẫn chưa được khám phá.)
Với mạo từ không xác định un'immensità
Provava un'immensità di dolore.
(Anh ấy cảm thấy một nỗi đau vô bờ.)