vecchiaia
Định nghĩa & Giải nghĩa "vecchiaia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'ultima parte della vita, caratterizzata da un progressivo declino fisico e mentale.
Ý nghĩa của "vecchiaia" trong tiếng Việt
Trạng thái già nua; tuổi cao.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vecchiaia"
-
"La vecchiaia porta con sé saggezza ed esperienza."
"Tuổi già mang theo sự khôn ngoan và kinh nghiệm."
-
"Molte persone temono la vecchiaia e la perdita di autonomia."
"Nhiều người sợ tuổi già và sự mất tự chủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vecchiaia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vecchiaia" & Ghi chú
Cách dùng "vecchiaia" đúng ngữ cảnh
Từ "vecchiaia" chỉ trạng thái già nua nói chung, thường liên quan đến quá trình lão hóa tự nhiên. Có thể so sánh với các từ khác như "senescenza" (sự già yếu) hoặc "decrepitezza" (sự tàn tạ), nhưng "vecchiaia" mang tính trung lập và phổ biến hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "vecchiaia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la vecchiaia |
La vecchiaia è una fase naturale della vita.
(Tuổi già là một giai đoạn tự nhiên của cuộc đời.)
|
| Với mạo từ xác định | le vecchiaie |
Le vecchiaie vissute in solitudine sono spesso tristi.
(Những tuổi già sống trong cô đơn thường buồn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una vecchiaia |
Spero di vivere una vecchiaia serena.
(Tôi hy vọng sẽ sống một tuổi già thanh thản.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La vecchiaia è una fase della vita che tutti, prima o poi, affronteremo."
"Tuổi già là một giai đoạn của cuộc đời mà tất cả chúng ta, sớm hay muộn, sẽ phải đối mặt."
-
"Con l'avanzare della vecchiaia, si apprezza di più la tranquillità."
"Càng về già, người ta càng trân trọng sự yên bình."
-
"Molti temono la vecchiaia per la perdita dell'autosufficienza."
"Nhiều người sợ tuổi già vì sự mất tự chủ."
-
"La vecchiaia è una fase della vita che tutti, prima o poi, dobbiamo affrontare."
"Tuổi già là một giai đoạn của cuộc đời mà tất cả chúng ta, sớm hay muộn, đều phải đối mặt."
-
"Nella vecchiaia, spesso si rimpiange la gioventù e la sua energia."
"Ở tuổi già, người ta thường hối tiếc tuổi trẻ và năng lượng của nó."
-
"Molte persone temono la vecchiaia a causa della perdita di autonomia."
"Nhiều người sợ tuổi già vì mất đi sự tự chủ."