(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decrepito
B2
aggettivo B2 General

decrepito

/deˈkrɛːpito/
tàn tạ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "decrepito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ridotto in cattive condizioni per vecchiaia o per usura.

Ý nghĩa của "decrepito" trong tiếng Việt

Tàn tạ, đổ nát, già yếu, suy yếu do tuổi tác hoặc sự bỏ mặc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "decrepito"

  • "La casa era decrepita e pericolante."

    "Ngôi nhà tàn tạ và xiêu vẹo."

  • "Il vecchio era ormai decrepito e aveva bisogno di assistenza."

    "Ông lão đã tàn tạ và cần được giúp đỡ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decrepito"

Đồng nghĩa

logoro (Sờn, mòn) cadente (Đổ nát)

Trái nghĩa

Cách dùng "decrepito" & Ghi chú

Cách dùng "decrepito" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả người hoặc vật bị suy yếu, hư hỏng do tuổi tác hoặc sự lãng quên. Cần phân biệt với 'rovinato', mang nghĩa rộng hơn về sự hư hại.

Ngữ pháp & Chia từ "decrepito" (Grammatica)