(Vị trí top_banner)
Hình minh họa animale
A2
sostantivo A2 Tổng quát

animale

/a.niˈma.le/
động vật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "animale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere vivente eterotrofo, dotato di movimento, sensibilità e sistema nervoso.

Ý nghĩa của "animale" trong tiếng Việt

Một sinh vật sống ăn chất hữu cơ, thường có các cơ quan cảm giác và hệ thần kinh chuyên biệt, có khả năng phản ứng nhanh với các kích thích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "animale"

  • "Il leone è un animale selvatico."

    "Sư tử là một loài động vật hoang dã."

  • "Ho visto molti animali allo zoo."

    "Tôi đã thấy rất nhiều động vật ở sở thú."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "animale"

Đồng nghĩa

bestia (thú vật)

Cách dùng "animale" & Ghi chú

Cách dùng "animale" đúng ngữ cảnh

Từ 'animale' trong tiếng Ý tương đương với 'động vật' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống (gender) của danh từ trong tiếng Ý, 'animale' là danh từ giống đực (maschile) và thường được dùng ở dạng số ít.

Ngữ pháp & Chia từ "animale" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'animale
L'animale domestico è un cane.
(Con vật nuôi trong nhà là một con chó.)
Với mạo từ xác định gli animali
Gli animali selvatici vivono nella foresta.
(Các loài động vật hoang dã sống trong rừng.)
Với mạo từ không xác định un animale
Ho visto un animale strano nel giardino.
(Tôi đã nhìn thấy một con vật lạ trong vườn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un animale nel bosco."

    "Tôi đã nhìn thấy một con vật trong rừng."

  • "Mio figlio vorrebbe un animale domestico."

    "Con trai tôi muốn một con vật nuôi."

  • "È stato avvistato uno strano animale vicino al fiume."

    "Người ta đã nhìn thấy một con vật lạ gần sông."

Danh từ số nhiều
  • "Gli animali domestici sono spesso affettuosi e giocosi."

    "Những con vật nuôi trong nhà thường tình cảm và hay đùa nghịch."

  • "Nel suo libro, descrive gli animali della foresta amazzonica con grande dettaglio."

    "Trong cuốn sách của mình, anh ấy mô tả các loài động vật của rừng Amazon một cách rất chi tiết."

  • "I bambini amano visitare lo zoo per vedere gli animali esotici."

    "Trẻ em thích đến thăm sở thú để xem những con vật kỳ lạ."