(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corrotto
B2
aggettivo B2 Chính trị, Đạo đức

corrotto

/korˈrot.to/
người tham nhũng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "corrotto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi si lascia comprare o ingannare in cambio di favori, denaro o altre utilità, violando i propri doveri.

Ý nghĩa của "corrotto" trong tiếng Việt

Một người hành động không trung thực hoặc bất hợp pháp, đặc biệt là để trục lợi cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "corrotto"

  • "Il politico è stato accusato di essere corrotto."

    "Nhà chính trị đó bị cáo buộc là tham nhũng."

  • "La corruzione è un problema serio in molti paesi."

    "Tham nhũng là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corrotto"

Đồng nghĩa

disonesto (không trung thực) venale (hám lợi, mua chuộc được)

Trái nghĩa

Cách dùng "corrotto" & Ghi chú

Cách dùng "corrotto" đúng ngữ cảnh

Từ 'corrotto' thường được dùng để chỉ người nhận hối lộ hoặc tham gia vào các hành vi tham nhũng. Cần phân biệt với 'corruttore' (người hối lộ).

Ngữ pháp & Chia từ "corrotto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel politico corrotto ha accettato la tangente."

    "Chính trị gia tham nhũng kia đã nhận hối lộ."

  • "Quei giudici corrotti hanno venduto la loro giustizia per denaro."

    "Những thẩm phán tham nhũng kia đã bán công lý của họ vì tiền."

  • "È bello essere onesti, a differenza di quel sistema corrotto."

    "Thật tốt đẹp khi được trung thực, khác với hệ thống tham nhũng kia."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo giudice è più corrotto del suo predecessore."

    "Vị thẩm phán này tham nhũng hơn người tiền nhiệm của ông ta."

  • "Tra tutti i politici, lui è il più corrotto di tutti."

    "Trong số tất cả các chính trị gia, ông ta là người tham nhũng nhất."

  • "Questi appalti sono i più corrotti che abbia mai visto."

    "Những hợp đồng này là tham nhũng nhất mà tôi từng thấy."