(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conformità
B1
sostantivo B1 Xã hội, Tôn giáo, Phong tục tập quán

conformità

/conformiˈta/
sự tuân thủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conformità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Adesione a una norma, a una legge, a un regolamento o a un modello.

Ý nghĩa của "conformità" trong tiếng Việt

Sự tuân thủ, chấp hành một luật lệ, phong tục, hoặc nghĩa vụ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conformità"

  • "È necessario garantire la conformità alle normative ambientali."

    "Cần thiết phải đảm bảo sự tuân thủ các quy định về môi trường."

  • "L'azienda ha ottenuto la certificazione di conformità ai nuovi standard di sicurezza."

    "Công ty đã đạt được chứng nhận tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conformità"

Đồng nghĩa

osservanza (sự tuân thủ, chấp hành) rispetto (sự tôn trọng, tuân thủ)

Trái nghĩa

Cách dùng "conformità" & Ghi chú

Cách dùng "conformità" đúng ngữ cảnh

Conformità nhấn mạnh sự tuân thủ theo các quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập. Cần phân biệt với 'osservanza' (tuân thủ một cách trang trọng, có tính nghi lễ) và 'rispetto' (tôn trọng, tuân thủ vì đánh giá cao).

Ngữ pháp & Chia từ "conformità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la conformità
La conformità ai regolamenti è essenziale.
(Sự tuân thủ các quy định là rất cần thiết.)
Với mạo từ xác định le conformità
Le conformità ai nuovi standard sono state verificate.
(Sự tuân thủ các tiêu chuẩn mới đã được xác minh.)
Với mạo từ không xác định una conformità
È necessaria una conformità completa.
(Cần có một sự tuân thủ đầy đủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La conformità ai regolamenti è essenziale per evitare sanzioni."

    "Sự tuân thủ các quy định là điều cần thiết để tránh bị xử phạt."

  • "Abbiamo verificato la conformità del prodotto agli standard di sicurezza."

    "Chúng tôi đã kiểm tra sự phù hợp của sản phẩm với các tiêu chuẩn an toàn."

  • "La dichiarazione di conformità è stata rilasciata dopo un'attenta analisi."

    "Tuyên bố về sự phù hợp đã được ban hành sau một phân tích cẩn thận."