controllo
Định nghĩa & Giải nghĩa "controllo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esame accurato per verificare la correttezza, la sicurezza o la conformità a determinate regole.
Ý nghĩa của "controllo" trong tiếng Việt
Sự kiểm tra, sự thanh tra, sự xem xét kỹ lưỡng để phát hiện thông tin, lỗi, v.v.
Câu ví dụ tiếng Ý với "controllo"
-
"Ho effettuato un controllo accurato dei documenti."
"Họ đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu."
-
"Il controllo di qualità è fondamentale per garantire la soddisfazione del cliente."
"Việc kiểm tra chất lượng là rất quan trọng để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "controllo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "controllo" & Ghi chú
Cách dùng "controllo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự kiểm tra' có thể dịch thành 'controllo' khi nói về việc xem xét kỹ lưỡng để phát hiện lỗi hoặc thông tin quan trọng. Cần phân biệt với các từ như 'esame' (kiểm tra, kỳ thi) hoặc 'ispezione' (thanh tra).
Ngữ pháp & Chia từ "controllo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il controllo |
Il controllo di qualità è essenziale per garantire prodotti sicuri.
(Việc kiểm tra chất lượng là rất cần thiết để đảm bảo sản phẩm an toàn.)
|
| Với mạo từ xác định | i controlli |
I controlli di sicurezza sono stati rafforzati all'aeroporto.
(Các biện pháp kiểm tra an ninh đã được tăng cường tại sân bay.)
|
| Với mạo từ không xác định | un controllo |
Ho bisogno di un controllo medico annuale.
(Tôi cần một cuộc kiểm tra y tế hàng năm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I controlli di sicurezza all'aeroporto sono diventati molto rigorosi."
"Các cuộc kiểm tra an ninh tại sân bay đã trở nên rất nghiêm ngặt."
-
"I medici raccomandano controlli annuali per prevenire malattie gravi."
"Các bác sĩ khuyến nghị kiểm tra hàng năm để ngăn ngừa các bệnh nghiêm trọng."
-
"I controlli della polizia stradale sono aumentati durante le festività."
"Các cuộc kiểm tra của cảnh sát giao thông đã tăng lên trong các ngày lễ."