(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verificare
B1
verbo B1 Chung

verificare

/veriˈfikaːre/
xác minh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "verificare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Accertare la verità o l'esattezza di qualcosa.

Ý nghĩa của "verificare" trong tiếng Việt

Xác định hoặc tìm ra điều gì đó một cách chắc chắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "verificare"

  • "Dobbiamo verificare i dati prima di pubblicarli."

    "Chúng ta cần xác minh dữ liệu trước khi công bố chúng."

  • "Ho chiamato la banca per verificare il mio saldo."

    "Tôi đã gọi cho ngân hàng để xác minh số dư tài khoản của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "verificare"

Đồng nghĩa

controllare (kiểm tra) accertare (xác nhận, làm chắc chắn)

Trái nghĩa

Cách dùng "verificare" & Ghi chú

Cách dùng "verificare" đúng ngữ cảnh

Từ "verificare" thường được dùng khi muốn kiểm tra tính đúng đắn, chính xác của một thông tin, dữ liệu hoặc sự kiện nào đó. Nó tương tự như các từ "controllare", "accertare". Cần phân biệt với "confermare" (xác nhận) mang ý nghĩa khẳng định lại điều gì đó đã biết.

Ngữ pháp & Chia từ "verificare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "verificare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) verifico
Io verifico sempre i fatti prima di esprimere un'opinione.
(Tôi luôn xác minh sự thật trước khi bày tỏ ý kiến.)
tu (bạn) verifichi
Tu verifichi la tua email ogni mattina?
(Bạn có kiểm tra email của bạn mỗi sáng không?)
lui/lei (anh/cô ấy) verifica
Lei verifica i risultati dell'esperimento.
(Cô ấy xác minh kết quả của thí nghiệm.)
noi (chúng tôi) verifichiamo
Noi verifichiamo regolarmente le nostre scorte.
(Chúng tôi thường xuyên kiểm tra hàng tồn kho của mình.)
voi (các bạn) verificate
Voi verificate sempre le fonti delle vostre informazioni?
(Các bạn có luôn kiểm tra nguồn thông tin của mình không?)
loro (họ) verificano
Loro verificano i biglietti all'ingresso.
(Họ kiểm tra vé ở lối vào.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): verificato
"Ho verificato i documenti prima di inviarli."
(Tôi đã kiểm tra tài liệu trước khi gửi chúng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho verificato attentamente i documenti prima di firmare."

    "Tôi đã kiểm tra cẩn thận các tài liệu trước khi ký."

  • "È necessario verificare se l'indirizzo email è corretto."

    "Cần thiết phải xác minh xem địa chỉ email có chính xác không."

  • "Abbiamo verificato i risultati dell'esperimento due volte."

    "Chúng tôi đã kiểm tra kết quả thí nghiệm hai lần."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto verificando i documenti prima di inviarli."

    "Tôi đang kiểm tra tài liệu trước khi gửi chúng đi."

  • "Stiamo verificando se tutti i dati siano corretti."

    "Chúng tôi đang kiểm tra xem tất cả dữ liệu có chính xác không."

  • "Il tecnico sta verificando il funzionamento della macchina."

    "Kỹ thuật viên đang kiểm tra hoạt động của máy."