verificare
Định nghĩa & Giải nghĩa "verificare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Accertare la verità o l'esattezza di qualcosa.
Ý nghĩa của "verificare" trong tiếng Việt
Xác định hoặc tìm ra điều gì đó một cách chắc chắn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "verificare"
-
"Dobbiamo verificare i dati prima di pubblicarli."
"Chúng ta cần xác minh dữ liệu trước khi công bố chúng."
-
"Ho chiamato la banca per verificare il mio saldo."
"Tôi đã gọi cho ngân hàng để xác minh số dư tài khoản của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "verificare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "verificare" & Ghi chú
Cách dùng "verificare" đúng ngữ cảnh
Từ "verificare" thường được dùng khi muốn kiểm tra tính đúng đắn, chính xác của một thông tin, dữ liệu hoặc sự kiện nào đó. Nó tương tự như các từ "controllare", "accertare". Cần phân biệt với "confermare" (xác nhận) mang ý nghĩa khẳng định lại điều gì đó đã biết.
Ngữ pháp & Chia từ "verificare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "verificare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | verifico |
Io verifico sempre i fatti prima di esprimere un'opinione.
(Tôi luôn xác minh sự thật trước khi bày tỏ ý kiến.)
|
| tu (bạn) | verifichi |
Tu verifichi la tua email ogni mattina?
(Bạn có kiểm tra email của bạn mỗi sáng không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | verifica |
Lei verifica i risultati dell'esperimento.
(Cô ấy xác minh kết quả của thí nghiệm.)
|
| noi (chúng tôi) | verifichiamo |
Noi verifichiamo regolarmente le nostre scorte.
(Chúng tôi thường xuyên kiểm tra hàng tồn kho của mình.)
|
| voi (các bạn) | verificate |
Voi verificate sempre le fonti delle vostre informazioni?
(Các bạn có luôn kiểm tra nguồn thông tin của mình không?)
|
| loro (họ) | verificano |
Loro verificano i biglietti all'ingresso.
(Họ kiểm tra vé ở lối vào.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho verificato attentamente i documenti prima di firmare."
"Tôi đã kiểm tra cẩn thận các tài liệu trước khi ký."
-
"È necessario verificare se l'indirizzo email è corretto."
"Cần thiết phải xác minh xem địa chỉ email có chính xác không."
-
"Abbiamo verificato i risultati dell'esperimento due volte."
"Chúng tôi đã kiểm tra kết quả thí nghiệm hai lần."
-
"Sto verificando i documenti prima di inviarli."
"Tôi đang kiểm tra tài liệu trước khi gửi chúng đi."
-
"Stiamo verificando se tutti i dati siano corretti."
"Chúng tôi đang kiểm tra xem tất cả dữ liệu có chính xác không."
-
"Il tecnico sta verificando il funzionamento della macchina."
"Kỹ thuật viên đang kiểm tra hoạt động của máy."