autentico
Định nghĩa & Giải nghĩa "autentico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi è realmente quello che appare o che dichiara di essere; genuino, vero.
Ý nghĩa của "autentico" trong tiếng Việt
Thật sự là cái gì đó được nói đến; đích thực, chân thật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "autentico"
-
"È un quadro autentico di Leonardo da Vinci."
"Đây là một bức tranh đích thực của Leonardo da Vinci."
-
"La sua storia è autentica, non è inventata."
"Câu chuyện của anh ấy là thật, không phải bịa đặt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autentico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "autentico" & Ghi chú
Cách dùng "autentico" đúng ngữ cảnh
Từ 'autentico' trong tiếng Ý mang ý nghĩa tương tự 'người chân thật' trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính xác thực, không giả tạo của một người hoặc vật. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác như 'vero' (thật) hay 'sincero' (thành thật).
Ngữ pháp & Chia từ "autentico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'autentico dipinto rinascimentale, non una copia."
"Đó là một bức tranh thời Phục hưng đích thực tuyệt đẹp, không phải bản sao."
-
"Quello autentico sapore di casa mi manca molto quando viaggio."
"Tôi rất nhớ hương vị đích thực của gia đình khi đi du lịch."
-
"Sono quelle autentiche emozioni che rendono la vita degna di essere vissuta."
"Đó là những cảm xúc đích thực khiến cuộc sống đáng sống."
-
"Questo Parmigiano Reggiano è più autentico di quello che ho comprato al supermercato."
"Loại phô mai Parmigiano Reggiano này đích thực hơn loại tôi đã mua ở siêu thị."
-
"Tra tutte le repliche, questa sembra essere la più autentica."
"Trong tất cả các bản sao, bản này có vẻ là xác thực nhất."
-
"L'arte di Leonardo è autentica, ma quella di alcuni suoi imitatori è meno autentica."
"Nghệ thuật của Leonardo là đích thực, nhưng nghệ thuật của một số người bắt chước ông thì kém đích thực hơn."