(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vero
A2
aggettivo A2 Đời sống hàng ngày

vero

/ˈvɛːro/
thật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che corrisponde alla realtà; autentico, non fittizio.

Ý nghĩa của "vero" trong tiếng Việt

Thực sự tồn tại hoặc xảy ra; không phải tưởng tượng hay giả vờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vero"

  • "È vero che piove?"

    "Có thật là trời đang mưa không?"

  • "Questo è un vero problema."

    "Đây là một vấn đề thật sự."

Cách dùng "vero" & Ghi chú

Cách dùng "vero" đúng ngữ cảnh

Từ 'vero' thường được dùng để chỉ sự thật, tính xác thực của một sự việc hoặc đối tượng. Cần phân biệt với 'reale' (thực tế) và 'effettivo' (hiệu quả). 'Vero' nhấn mạnh tính không giả tạo, trong khi 'reale' nhấn mạnh sự tồn tại thực sự, và 'effettivo' nhấn mạnh kết quả hoặc ảnh hưởng thực tế.

Ngữ pháp & Chia từ "vero" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo anello sembra d'oro, ma il mio è più vero."

    "Chiếc nhẫn này trông như bằng vàng, nhưng của tôi thật hơn."

  • "La sua amicizia è la più vera che io abbia mai avuto."

    "Tình bạn của cô ấy là tình bạn thật nhất mà tôi từng có."

  • "Tra tutti i racconti, il suo mi è sembrato il meno vero."

    "Trong tất cả các câu chuyện, câu chuyện của anh ấy có vẻ ít thật nhất đối với tôi."