(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vicinanza
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

vicinanza

/vit͡ʃiˈnant͡sa/
sự gần gũi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vicinanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'essere vicino, la prossimità nello spazio o nel tempo.

Ý nghĩa của "vicinanza" trong tiếng Việt

Sự gần gũi về không gian hoặc thời gian; sự lân cận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vicinanza"

  • "La vicinanza della stazione è molto comoda."

    "Sự gần gũi của nhà ga rất tiện lợi."

  • "La vicinanza tra le nostre case ci permette di vederci spesso."

    "Sự gần gũi giữa nhà của chúng ta cho phép chúng ta gặp nhau thường xuyên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vicinanza"

Đồng nghĩa

prossimità (sự lân cận) adiacenza (sự kế cận)

Trái nghĩa

Cách dùng "vicinanza" & Ghi chú

Cách dùng "vicinanza" đúng ngữ cảnh

Vicinanza nhấn mạnh đến sự gần gũi về mặt địa lý hoặc thời gian. Nó có thể được dùng để chỉ mối quan hệ gần gũi giữa người với người, nhưng thường được dùng để chỉ khoảng cách vật lý.

Ngữ pháp & Chia từ "vicinanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vicinanza
La vicinanza della famiglia è importante.
(Sự gần gũi của gia đình là quan trọng.)
Với mạo từ xác định le vicinanze
Le vicinanze della città sono piene di campi.
(Vùng ngoại ô của thành phố đầy những cánh đồng.)
Với mạo từ không xác định una vicinanza
C'è una vicinanza tra noi.
(Có một sự gần gũi giữa chúng ta.)