vicinanza
Định nghĩa & Giải nghĩa "vicinanza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'essere vicino, la prossimità nello spazio o nel tempo.
Ý nghĩa của "vicinanza" trong tiếng Việt
Sự gần gũi về không gian hoặc thời gian; sự lân cận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vicinanza"
-
"La vicinanza della stazione è molto comoda."
"Sự gần gũi của nhà ga rất tiện lợi."
-
"La vicinanza tra le nostre case ci permette di vederci spesso."
"Sự gần gũi giữa nhà của chúng ta cho phép chúng ta gặp nhau thường xuyên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vicinanza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vicinanza" & Ghi chú
Cách dùng "vicinanza" đúng ngữ cảnh
Vicinanza nhấn mạnh đến sự gần gũi về mặt địa lý hoặc thời gian. Nó có thể được dùng để chỉ mối quan hệ gần gũi giữa người với người, nhưng thường được dùng để chỉ khoảng cách vật lý.
Ngữ pháp & Chia từ "vicinanza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la vicinanza |
La vicinanza della famiglia è importante.
(Sự gần gũi của gia đình là quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le vicinanze |
Le vicinanze della città sono piene di campi.
(Vùng ngoại ô của thành phố đầy những cánh đồng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una vicinanza |
C'è una vicinanza tra noi.
(Có một sự gần gũi giữa chúng ta.)
|