(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vietato
B1
aggettivo B1 Pháp luật, Hành chính

vietato

/vjeˈtaːto/
không được phép
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vietato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è permesso o autorizzato; proibito.

Ý nghĩa của "vietato" trong tiếng Việt

Không được cho phép hoặc ủy quyền; bị cấm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vietato"

  • "È vietato fumare in questo locale."

    "Cấm hút thuốc trong địa điểm này."

  • "L'accesso è vietato ai non autorizzati."

    "Việc ra vào bị cấm đối với những người không có thẩm quyền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vietato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vietato" & Ghi chú

Cách dùng "vietato" đúng ngữ cảnh

Từ 'vietato' mang nghĩa cấm đoán, không được phép. Cần phân biệt với 'proibito', cũng có nghĩa tương tự nhưng sắc thái mạnh hơn, thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc biển báo cấm.

Ngữ pháp & Chia từ "vietato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "È vietato fumare in questo locale."

    "Cấm hút thuốc trong địa điểm này."

  • "Le risposte vietate sono state eliminate dal test."

    "Những câu trả lời bị cấm đã bị loại khỏi bài kiểm tra."

  • "L'ingresso è vietato ai minori di 18 anni."

    "Cấm người dưới 18 tuổi vào."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • ""È vietato quel bel comportamento irrispettoso.""

    ""Hành vi bất kính xinh đẹp kia bị cấm.""

  • ""È vietata quella bella strada sterrata per le auto.""

    ""Con đường đất xinh đẹp kia bị cấm đối với ô tô.""

  • ""Sono vietati quei bei fuochi d'artificio senza autorizzazione.""

    ""Những màn pháo hoa xinh đẹp kia bị cấm nếu không có giấy phép.""

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "È vietato l'accesso alla mia proprietà privata."

    "Việc xâm nhập vào tài sản riêng của tôi bị cấm."

  • "Nel mio ufficio è vietato fumare."

    "Trong văn phòng của tôi, hút thuốc bị cấm."

  • "Sono vietate le mie foto sul tuo profilo, rimuovile subito!"

    "Ảnh của tôi bị cấm trên trang cá nhân của bạn, hãy gỡ chúng xuống ngay!"