(Vị trí top_banner)
Hình minh họa proibito
B1
aggettivo B1 Pháp luật, Chính trị, Xã hội

proibito

/proiˈbito/
cuộc họp bị cấm đoán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "proibito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vietato, non permesso, a cui è vietato l'accesso o l'uso.

Ý nghĩa của "proibito" trong tiếng Việt

Bị cấm; không được phép.

Câu ví dụ tiếng Ý với "proibito"

  • "È proibito fumare in questo edificio."

    "Cấm hút thuốc trong tòa nhà này."

  • "L'accesso è proibito ai non autorizzati."

    "Những người không có thẩm quyền bị cấm vào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "proibito"

Đồng nghĩa

vietato (bị cấm) interdetto (bị cấm, bị ngăn cản)

Trái nghĩa

Cách dùng "proibito" & Ghi chú

Cách dùng "proibito" đúng ngữ cảnh

Từ 'proibito' mang nghĩa bị cấm đoán, không được phép. Cần phân biệt với 'vietato' có sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự cấm đoán rõ ràng và thường đi kèm với luật lệ.

Ngữ pháp & Chia từ "proibito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'accesso a quest'area è proibito."

    "Việc ra vào khu vực này bị cấm."

  • "Il parcheggio in questo luogo è proibito."

    "Việc đỗ xe ở địa điểm này bị cấm."

  • "Sono proibite le sostanze stupefacenti."

    "Các chất gây nghiện bị cấm."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel comportamento è proibito dal regolamento."

    "Hành vi đó bị cấm theo quy định."

  • "È bello credere che quel luogo proibito nasconda un tesoro."

    "Thật tốt đẹp khi tin rằng nơi bị cấm đó ẩn chứa một kho báu."

  • "Quei sentieri proibiti sono pieni di insidie."

    "Những con đường bị cấm đó đầy rẫy cạm bẫy."