(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vincitore
B1
sostantivo B1 Chung

vincitore

/vinˈtʃitore/
người chiến thắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vincitore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che vince una competizione, una gara, o una battaglia.

Ý nghĩa của "vincitore" trong tiếng Việt

Người hoặc vật chiến thắng một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vincitore"

  • "Il vincitore della gara ha ricevuto una medaglia d'oro."

    "Người chiến thắng cuộc đua đã nhận được một huy chương vàng."

  • "La squadra è stata accolta come vincitrice al suo ritorno in città."

    "Đội đã được chào đón như những người chiến thắng khi trở về thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vincitore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vincitore" & Ghi chú

Cách dùng "vincitore" đúng ngữ cảnh

Từ 'vincitore' thường được dùng để chỉ người chiến thắng trong một cuộc thi, cuộc đua hoặc trận chiến. Nó tương đương với 'người chiến thắng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như 'campione' (nhà vô địch) hoặc 'leader' (người dẫn đầu) tùy vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "vincitore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il vincitore
Il vincitore della gara è stato premiato.
(Người chiến thắng cuộc thi đã được trao giải.)
Với mạo từ xác định i vincitori
I vincitori sono stati acclamati dalla folla.
(Những người chiến thắng đã được đám đông hoan nghênh.)
Với mạo từ không xác định un vincitore
C'è sempre un vincitore in ogni competizione.
(Luôn có một người chiến thắng trong mỗi cuộc thi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È stato un vincitore inaspettato."

    "Anh ấy là một người chiến thắng bất ngờ."

  • "Mio fratello è diventato un vincitore di un premio importante."

    "Anh trai tôi đã trở thành một người chiến thắng của một giải thưởng quan trọng."

  • "Sognavo di essere un vincitore fin da bambino."

    "Tôi đã mơ ước trở thành một người chiến thắng từ khi còn bé."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Marco è stato il vincitore del torneo di scacchi."

    "Marco là người chiến thắng của giải đấu cờ vua."

  • "La squadra italiana è stata la vincitrice della Coppa del Mondo."

    "Đội tuyển Ý là đội chiến thắng của World Cup."

  • "I vincitori del concorso riceveranno un premio speciale."

    "Những người chiến thắng cuộc thi sẽ nhận được một giải thưởng đặc biệt."