campione
Định nghĩa & Giải nghĩa "campione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona o squadra che ha vinto una competizione sportiva o di altro genere.
Ý nghĩa của "campione" trong tiếng Việt
Nhà vô địch, người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc một loạt các cuộc thi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "campione"
-
"Lewis Hamilton è stato un grande campione di Formula 1."
"Lewis Hamilton là một nhà vô địch vĩ đại của giải đua xe Công thức 1."
-
"La Juventus è la squadra campione d'Italia."
"Juventus là đội vô địch nước Ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "campione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "campione" & Ghi chú
Cách dùng "campione" đúng ngữ cảnh
Il termine 'campione' si riferisce sia a persone singole che a squadre. Attenzione alla pronuncia della 'g' dolce prima della 'i' e 'e'.
Ngữ pháp & Chia từ "campione" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il campione |
Il campione ha vinto la gara.
(Nhà vô địch đã thắng cuộc đua.)
|
| Với mạo từ xác định | i campioni |
I campioni sono stati premiati.
(Các nhà vô địch đã được trao giải.)
|
| Với mạo từ không xác định | un campione |
È un campione nello sport.
(Anh ấy là một nhà vô địch trong thể thao.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un campione di nuoto."
"Marco là một nhà vô địch bơi lội."
-
"È stato uno dei campioni più ammirati di sempre."
"Anh ấy là một trong những nhà vô địch được ngưỡng mộ nhất từ trước đến nay."
-
"Diventare un campione richiede molto impegno."
"Trở thành một nhà vô địch đòi hỏi rất nhiều nỗ lực."
-
"Il campione ha vinto la gara."
"Nhà vô địch đã thắng cuộc đua."
-
"I campioni italiani sono famosi in tutto il mondo."
"Các nhà vô địch người Ý nổi tiếng trên toàn thế giới."
-
"Questi atleti sono veri campioni di sport."
"Những vận động viên này là những nhà vô địch thể thao thực sự."