(Vị trí top_banner)
Hình minh họa costretto
B1
aggettivo B1 Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

costretto

/koˈstretto/
bị ép buộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "costretto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Obbligato a fare qualcosa contro la propria volontà.

Ý nghĩa của "costretto" trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'coerce': Ép buộc, cưỡng ép (một người không muốn) làm điều gì đó bằng cách sử dụng vũ lực hoặc đe dọa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "costretto"

  • "Sono stato costretto a dimettermi."

    "Tôi đã bị ép phải từ chức."

  • "È stato costretto a confessare il crimine."

    "Anh ta đã bị ép phải thú nhận tội ác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costretto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "costretto" & Ghi chú

Cách dùng "costretto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'costretto' là tính từ hoặc quá khứ phân từ của động từ 'costringere', có nghĩa là bị ép buộc, bị bắt buộc phải làm gì đó. Cần phân biệt sắc thái với 'obbligato' (bị bắt buộc theo luật lệ hoặc quy tắc) và 'forzato' (bị ép buộc bằng vũ lực).

Ngữ pháp & Chia từ "costretto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bambino è stato costretto a mangiare la verdura."

    "Cậu bé đó đã bị buộc phải ăn rau."

  • "Quei ragazzi sono stati costretti a pulire la scuola dopo la festa."

    "Những chàng trai đó đã bị buộc phải dọn dẹp trường học sau bữa tiệc."

  • "Quella ragazza si è sentita costretta ad accettare il lavoro."

    "Cô gái đó cảm thấy bị buộc phải chấp nhận công việc."