costretto
Định nghĩa & Giải nghĩa "costretto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Obbligato a fare qualcosa contro la propria volontà.
Ý nghĩa của "costretto" trong tiếng Việt
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'coerce': Ép buộc, cưỡng ép (một người không muốn) làm điều gì đó bằng cách sử dụng vũ lực hoặc đe dọa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "costretto"
-
"Sono stato costretto a dimettermi."
"Tôi đã bị ép phải từ chức."
-
"È stato costretto a confessare il crimine."
"Anh ta đã bị ép phải thú nhận tội ác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costretto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "costretto" & Ghi chú
Cách dùng "costretto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'costretto' là tính từ hoặc quá khứ phân từ của động từ 'costringere', có nghĩa là bị ép buộc, bị bắt buộc phải làm gì đó. Cần phân biệt sắc thái với 'obbligato' (bị bắt buộc theo luật lệ hoặc quy tắc) và 'forzato' (bị ép buộc bằng vũ lực).
Ngữ pháp & Chia từ "costretto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel bambino è stato costretto a mangiare la verdura."
"Cậu bé đó đã bị buộc phải ăn rau."
-
"Quei ragazzi sono stati costretti a pulire la scuola dopo la festa."
"Những chàng trai đó đã bị buộc phải dọn dẹp trường học sau bữa tiệc."
-
"Quella ragazza si è sentita costretta ad accettare il lavoro."
"Cô gái đó cảm thấy bị buộc phải chấp nhận công việc."