(Vị trí top_banner)
Hình minh họa visita
A2
sostantivo A2 Du lịch

visita

/viˈzi.ta/
tham quan
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "visita"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione di recarsi in un luogo per vedere, esaminare o conoscere qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "visita" trong tiếng Việt

Hoạt động tham quan các địa điểm thú vị ở một địa điểm cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "visita"

  • "Durante il nostro viaggio a Roma, abbiamo fatto una visita al Colosseo."

    "Trong chuyến đi Rome của chúng tôi, chúng tôi đã tham quan Đấu trường Colosseo."

  • "La visita al museo è stata molto interessante e istruttiva."

    "Chuyến tham quan bảo tàng rất thú vị và bổ ích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "visita"

Đồng nghĩa

escursione (chuyến đi chơi, du ngoạn)

Cách dùng "visita" & Ghi chú

Cách dùng "visita" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'visita' có thể chỉ việc tham quan một địa điểm du lịch, một bảo tàng, hoặc cũng có thể chỉ việc đi thăm một người bạn hoặc người thân. Cần phân biệt với 'turismo' (du lịch) mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "visita" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la visita
La visita medica è programmata per domani.
(Cuộc khám sức khỏe được lên lịch vào ngày mai.)
Với mạo từ xác định le visite
Le visite ai musei sono state molto interessanti.
(Các chuyến thăm bảo tàng rất thú vị.)
Với mạo từ không xác định una visita
Ho ricevuto una visita inaspettata.
(Tôi đã nhận được một chuyến thăm bất ngờ.)