(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acutezza
B2
sostantivo B2 Thường được dùng trong Y học, Nhãn khoa, Tâm lý học, nhưng cũng xuất hiện trong các lĩnh vực khác khi nói về khả năng nhận thức sắc bén.

acutezza

/akuˈtet.t͡sa/
độ sắc bén
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "acutezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è acuto, penetrante, fine; capacità di comprendere o percepire rapidamente e chiaramente.

Ý nghĩa của "acutezza" trong tiếng Việt

Sự sắc bén, tinh anh; khả năng nhìn, nghe hoặc hiểu một cách dễ dàng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "acutezza"

  • "L'acutezza della sua mente lo ha reso un brillante scienziato."

    "Sự sắc bén của trí óc đã biến anh ấy thành một nhà khoa học xuất sắc."

  • "L'acutezza della vista di un'aquila è incredibile."

    "Độ sắc bén thị giác của một con đại bàng thật đáng kinh ngạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acutezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "acutezza" & Ghi chú

Cách dùng "acutezza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'độ sắc bén' có thể ám chỉ cả nghĩa đen (vật sắc nhọn) lẫn nghĩa bóng (trí tuệ sắc sảo). 'Acutezza' trong tiếng Ý thường được dùng với nghĩa bóng, chỉ sự nhạy bén, tinh anh của trí tuệ, giác quan.

Ngữ pháp & Chia từ "acutezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'acutezza
L'acutezza della sua mente era sorprendente.
(Sự sắc bén trong trí óc của anh ấy thật đáng kinh ngạc.)
Với mạo từ xác định le acutezze
Le acutezze di quel critico sono sempre molto apprezzate.
(Những lời nhận xét sắc sảo của nhà phê bình đó luôn được đánh giá cao.)
Với mạo từ không xác định un'acutezza
C'è un'acutezza particolare nel suo sguardo.
(Có một sự sắc sảo đặc biệt trong ánh mắt của cô ấy.)