(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vivacemente
B2
avverbio B2 General

vivacemente

/vivat͡ʃeˈmente/
một cách sống động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vivacemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo vivace, energico e brillante.

Ý nghĩa của "vivacemente" trong tiếng Việt

Một cách sống động và nhiệt tình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vivacemente"

  • "Ha raccontato la storia vivacemente."

    "Cô ấy đã kể câu chuyện một cách sống động."

  • "La musica è suonata vivacemente."

    "Âm nhạc được chơi một cách sôi động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vivacemente"

Đồng nghĩa

animatamente (một cách sinh động) fervidamente (một cách nhiệt thành)

Trái nghĩa

Cách dùng "vivacemente" & Ghi chú

Cách dùng "vivacemente" đúng ngữ cảnh

Từ 'vivacemente' diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách đầy năng lượng, nhiệt tình và sinh động. Nó tương đương với việc làm điều gì đó 'với tất cả trái tim và tâm hồn'. Khi dùng cho người, nó còn mang ý nghĩa thông minh và nhanh nhẹn.

Ngữ pháp & Chia từ "vivacemente" (Grammatica)