vivacemente
Định nghĩa & Giải nghĩa "vivacemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo vivace, energico e brillante.
Ý nghĩa của "vivacemente" trong tiếng Việt
Một cách sống động và nhiệt tình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vivacemente"
-
"Ha raccontato la storia vivacemente."
"Cô ấy đã kể câu chuyện một cách sống động."
-
"La musica è suonata vivacemente."
"Âm nhạc được chơi một cách sôi động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vivacemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vivacemente" & Ghi chú
Cách dùng "vivacemente" đúng ngữ cảnh
Từ 'vivacemente' diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách đầy năng lượng, nhiệt tình và sinh động. Nó tương đương với việc làm điều gì đó 'với tất cả trái tim và tâm hồn'. Khi dùng cho người, nó còn mang ý nghĩa thông minh và nhanh nhẹn.