vita
Định nghĩa & Giải nghĩa "vita"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'esistenza di un individuo o di un organismo vivente, caratterizzata da attività biologiche come la crescita, il metabolismo, la riproduzione e la risposta agli stimoli.
Ý nghĩa của "vita" trong tiếng Việt
Trạng thái phân biệt sinh vật với vật chất vô cơ, bao gồm khả năng tăng trưởng, sinh sản, hoạt động chức năng và thay đổi liên tục trước khi chết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vita"
-
"La vita è bella."
"Cuộc sống tươi đẹp."
-
"Ogni essere umano ha diritto a una vita dignitosa."
"Mỗi con người đều có quyền có một cuộc sống đàng hoàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vita"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vita" & Ghi chú
Cách dùng "vita" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'vita' thường được dùng để chỉ cuộc sống nói chung, cả về mặt sinh học và về cách sống. Cần phân biệt với 'esistenza' (sự tồn tại), vốn mang tính trừu tượng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "vita" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la vita |
La vita è bella.
(Cuộc sống thật tươi đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | le vite |
Le vite degli altri mi interessano.
(Tôi quan tâm đến cuộc sống của người khác.)
|
| Với mạo từ không xác định | una vita |
Ho solo una vita da vivere.
(Tôi chỉ có một cuộc đời để sống.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La vita è bella."
"Cuộc sống thật tươi đẹp."
-
"Il senso della vita è trovare la felicità."
"Ý nghĩa của cuộc sống là tìm thấy hạnh phúc."
-
"Le vite degli animali selvatici sono piene di pericoli."
"Cuộc sống của động vật hoang dã đầy rẫy nguy hiểm."
-
"Le vite degli artisti sono spesso piene di passione e sacrificio."
"Cuộc đời của các nghệ sĩ thường đầy đam mê và sự hy sinh."
-
"Le nove vite dei gatti sono una leggenda popolare."
"Chín mạng của mèo là một truyền thuyết dân gian."
-
"Molte vite sono state salvate grazie alla ricerca medica."
"Nhiều cuộc sống đã được cứu nhờ nghiên cứu y học."