(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volto
B1
sostantivo B1 Văn học, Nghệ thuật

volto

/ˈvɔlto/
khuôn mặt (trang trọng)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "volto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte anteriore della testa umana, dalla fronte al mento, e l'insieme delle sue fattezze ed espressioni.

Ý nghĩa của "volto" trong tiếng Việt

Khuôn mặt của một người, thường liên quan đến hình dạng, đường nét, biểu cảm, v.v.; vẻ mặt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "volto"

  • "Il suo volto era pallido per la paura."

    "Khuôn mặt anh ta tái nhợt vì sợ hãi."

  • "Il volto di Maria si illuminò quando vide il suo amico."

    "Khuôn mặt Maria rạng rỡ khi cô nhìn thấy bạn mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "volto" & Ghi chú

Cách dùng "volto" đúng ngữ cảnh

Từ "volto" thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn so với "faccia". "Volto" nhấn mạnh đến biểu cảm và diện mạo tổng thể của khuôn mặt, trong khi "faccia" mang tính trung lập hơn. Cần chú ý sự khác biệt này để sử dụng từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "volto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il volto
Il volto di Maria era pallido.
(Khuôn mặt của Maria tái nhợt.)
Với mạo từ xác định i volti
I volti della folla erano pieni di gioia.
(Những khuôn mặt của đám đông tràn đầy niềm vui.)
Với mạo từ không xác định un volto
Ho visto un volto familiare tra la folla.
(Tôi đã thấy một gương mặt quen thuộc trong đám đông.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il suo volto era pallido per la paura."

    "Khuôn mặt anh ấy tái nhợt vì sợ hãi."

  • "Ho riconosciuto quel volto tra la folla."

    "Tôi đã nhận ra khuôn mặt đó giữa đám đông."

  • "I volti dei bambini erano pieni di gioia."

    "Những khuôn mặt của bọn trẻ tràn ngập niềm vui."