fronte
/ˈfrɔnte/
trán
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "fronte"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte superiore del viso, sopra gli occhi e sotto l'attaccatura dei capelli.
Ý nghĩa của "fronte" trong tiếng Việt
Trán, phần trên khuôn mặt, phía trên mắt và dưới chân tóc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fronte"
-
"Si asciugò il sudore dalla fronte."
"Anh ấy lau mồ hôi trên trán."
-
"Aveva una cicatrice sulla fronte."
"Cô ấy có một vết sẹo trên trán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fronte"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fronte" & Ghi chú
Cách dùng "fronte" đúng ngữ cảnh
Từ 'fronte' trong tiếng Ý tương đương với 'trán' trong tiếng Việt. Cần lưu ý cách phát âm, đặc biệt là âm 'r' rung và trọng âm.
Ngữ pháp & Chia từ "fronte" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fronte |
La fronte di Maria è liscia.
(Trán của Maria rất mịn.)
|
| Với mạo từ xác định | le fronti |
Le fronti dei soldati erano sudate.
(Trán của những người lính đẫm mồ hôi.)
|
| Với mạo từ không xác định | una fronte |
Una fronte alta è considerata un segno di intelligenza.
(Một cái trán cao được coi là một dấu hiệu của sự thông minh.)
|