vorace
Định nghĩa & Giải nghĩa "vorace"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi mangia con avidità e in grande quantità.
Ý nghĩa của "vorace" trong tiếng Việt
Có một cách tiếp cận rất háo hức với một hoạt động, đặc biệt là ăn một lượng lớn thức ăn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vorace"
-
"Il bambino era vorace e ha mangiato tutta la torta."
"Đứa trẻ rất ngấu nghiến và đã ăn hết cả cái bánh."
-
"Era vorace di conoscenza e leggeva libri tutto il giorno."
"Anh ấy khao khát kiến thức và đọc sách cả ngày."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vorace"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vorace" & Ghi chú
Cách dùng "vorace" đúng ngữ cảnh
Từ 'vorace' thường được dùng để chỉ người ăn rất nhiều và nhanh, thể hiện sự thèm thuồng. Nó có thể dịch là 'ngấu nghiến', 'hàm hồ'.