(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vorace
B2
aggettivo B2 Ẩm thực, Hành vi

vorace

/voˈraːt͡ʃe/
người ăn ngấu nghiến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vorace"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi mangia con avidità e in grande quantità.

Ý nghĩa của "vorace" trong tiếng Việt

Có một cách tiếp cận rất háo hức với một hoạt động, đặc biệt là ăn một lượng lớn thức ăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vorace"

  • "Il bambino era vorace e ha mangiato tutta la torta."

    "Đứa trẻ rất ngấu nghiến và đã ăn hết cả cái bánh."

  • "Era vorace di conoscenza e leggeva libri tutto il giorno."

    "Anh ấy khao khát kiến thức và đọc sách cả ngày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vorace"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vorace" & Ghi chú

Cách dùng "vorace" đúng ngữ cảnh

Từ 'vorace' thường được dùng để chỉ người ăn rất nhiều và nhanh, thể hiện sự thèm thuồng. Nó có thể dịch là 'ngấu nghiến', 'hàm hồ'.

Ngữ pháp & Chia từ "vorace" (Grammatica)