(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingordo
B1
aggettivo B1 Ẩm thực, Hành vi con người

ingordo

/inˈɡordo/
tham ăn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ingordo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che mangia o beve con avidità; avido di cibo.

Ý nghĩa của "ingordo" trong tiếng Việt

Tham ăn, háu ăn quá độ, đặc biệt là đối với thức ăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ingordo"

  • "Quel bambino è ingordo e mangia troppo."

    "Đứa trẻ đó tham ăn và ăn quá nhiều."

  • "L'ingordo gatto ha divorato tutta la ciotola di cibo."

    "Con mèo tham ăn đã ngốn hết cả bát thức ăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingordo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ingordo" & Ghi chú

Cách dùng "ingordo" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'ingordo' dùng để chỉ người tham ăn, háu ăn một cách thái quá. Cần phân biệt với 'goloso' (hảo ngọt, thích đồ ngọt) và 'ghiottone' (người thích ăn ngon). 'Ingordo' mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu kiểm soát trong việc ăn uống.

Ngữ pháp & Chia từ "ingordo" (Grammatica)