(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schizzinoso
B1
adjective B1 Chung

schizzinoso

/skittsinoˈzo/
kén chọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "schizzinoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha gusti difficili, che è difficile da accontentare.

Ý nghĩa của "schizzinoso" trong tiếng Việt

Khó tính, kén chọn, cầu kỳ

Câu ví dụ tiếng Ý với "schizzinoso"

  • "È molto schizzinoso con il cibo, non mangia quasi niente."

    "Anh ấy rất kén ăn, hầu như không ăn gì cả."

  • "Mia sorella è schizzinosa con i vestiti, solo le marche costose le piacciono."

    "Chị gái tôi rất kén chọn quần áo, chị ấy chỉ thích những nhãn hiệu đắt tiền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "schizzinoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "schizzinoso" & Ghi chú

Cách dùng "schizzinoso" đúng ngữ cảnh

Từ "schizzinoso" thường được dùng để chỉ người có yêu cầu cao và khó tính trong việc ăn uống, lựa chọn quần áo hoặc các sở thích cá nhân khác. Mức độ của từ này có thể nhẹ hơn so với "esigente" (khắt khe, đòi hỏi cao).

Ngữ pháp & Chia từ "schizzinoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Mio fratello è molto schizzinoso riguardo al cibo, non mangia quasi nulla che non sia preparato da nostra madre."

    "Anh trai tôi rất kén ăn, hầu như không ăn bất cứ thứ gì không phải do mẹ chúng tôi chuẩn bị."

  • "La sua amica è schizzinosa con i vestiti; il suo armadio è pieno, ma non trova mai niente di adatto."

    "Bạn của cô ấy rất kén chọn quần áo; tủ quần áo của cô ấy đầy ắp, nhưng cô ấy không bao giờ tìm thấy thứ gì phù hợp."

  • "I miei figli sono schizzinosi con i compiti; devono avere la penna perfetta e il quaderno giusto per iniziare a studiare."

    "Các con tôi rất kén chọn khi làm bài tập; chúng phải có bút hoàn hảo và vở đúng để bắt đầu học."