(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zelante
B2
aggettivo B2 Tính cách/Hành vi

zelante

/d͡zeˈlante/
người sốt sắng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "zelante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che mostra zelo, pieno di zelo, fervente, entusiasta.

Ý nghĩa của "zelante" trong tiếng Việt

Một người rất nhiệt tình và chăm chỉ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "zelante"

  • "È un zelante sostenitore della causa ambientalista."

    "Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho sự nghiệp bảo vệ môi trường."

  • "La sua zelante applicazione nello studio ha portato ottimi risultati."

    "Sự siêng năng nhiệt tình của anh ấy trong học tập đã mang lại kết quả tuyệt vời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "zelante"

Đồng nghĩa

fervente (nhiệt thành) entusiasta (nhiệt tình)

Trái nghĩa

Cách dùng "zelante" & Ghi chú

Cách dùng "zelante" đúng ngữ cảnh

Từ 'zelante' thể hiện sự nhiệt tình và tận tâm cao độ, thường liên quan đến một mục tiêu hoặc nhiệm vụ cụ thể. Mức độ mạnh mẽ hơn 'entusiasta' (nhiệt tình) và 'appassionato' (đam mê). Cần phân biệt với 'diligente' (siêng năng) là chỉ sự chăm chỉ, cần cù.

Ngữ pháp & Chia từ "zelante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è un impiegato zelante."

    "Marco là một nhân viên siêng năng."

  • "Le studentesse zelanti hanno superato l'esame con successo."

    "Những nữ sinh viên nhiệt tình đã vượt qua kỳ thi thành công."

  • "Il cane zelante riporta sempre la palla."

    "Chú chó hăng hái luôn mang bóng trở lại."