zelo
Định nghĩa & Giải nghĩa "zelo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fervore, ardore nel perseguire un fine o un ideale.
Ý nghĩa của "zelo" trong tiếng Việt
Sự nhiệt tình, hăng hái lớn lao trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc lý tưởng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "zelo"
-
"Il suo zelo per la giustizia sociale era ammirevole."
"Lòng nhiệt thành của anh ấy đối với công bằng xã hội thật đáng ngưỡng mộ."
-
"Ha affrontato il lavoro con zelo e dedizione."
"Anh ấy đã giải quyết công việc với lòng nhiệt thành và sự tận tâm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "zelo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "zelo" & Ghi chú
Cách dùng "zelo" đúng ngữ cảnh
Zelo thể hiện sự nhiệt tình mạnh mẽ và tận tâm, thường liên quan đến việc theo đuổi một mục tiêu cao cả hoặc lý tưởng. Cần phân biệt với 'entusiasmo' (sự hứng khởi) và 'passione' (đam mê), vì 'zelo' mang sắc thái trang trọng và có phần đạo đức hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "zelo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo zelo |
Lo zelo di Marco è ammirevole.
(Sự nhiệt tình của Marco thật đáng ngưỡng mộ.)
|
| Với mạo từ xác định | gli zeli |
Gli zeli dei volontari hanno fatto la differenza.
(Sự nhiệt tình của các tình nguyện viên đã tạo ra sự khác biệt.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno zelo |
Ha dimostrato uno zelo incredibile nel portare a termine il progetto.
(Anh ấy đã thể hiện một sự nhiệt tình đáng kinh ngạc trong việc hoàn thành dự án.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto un zelo incredibile nel suo impegno per la causa."
"Tôi đã thấy một sự nhiệt huyết đáng kinh ngạc trong sự cống hiến của anh ấy cho mục tiêu này."
-
"Dimostra uno zelo eccessivo, quasi maniacale, nel suo lavoro."
"Anh ấy thể hiện một sự nhiệt tình thái quá, gần như là cuồng tín, trong công việc của mình."
-
"È animato da un zelo che raramente si trova nelle nuove generazioni."
"Anh ấy được thúc đẩy bởi một sự nhiệt huyết mà hiếm khi thấy ở các thế hệ trẻ."