(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aanbevolen
B2
adjectief B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

aanbevolen

/ˈɑn.bəˌvoː.lə(n)/
được khuyến nghị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aanbevolen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Als goed of gepast worden voorgesteld.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được khuyên dùng hoặc gợi ý là tốt hoặc phù hợp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het restaurant wordt sterk aanbevolen door de lokale bevolking."

    "Nhà hàng được người dân địa phương đặc biệt khuyến nghị."

  • "Deze cursus is zeer aanbevolen voor beginners."

    "Khóa học này rất được khuyến nghị cho người mới bắt đầu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

afgeraden(bị khuyên can, không được khuyến nghị)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'aanbevelen' (khuyến nghị, đề xuất). Khi dùng như một tính từ, nó đứng sau động từ 'zijn' (là), 'worden' (trở nên), hoặc đứng trước danh từ. Ví dụ: 'Dit boek wordt sterk aanbevolen.' (Cuốn sách này rất được khuyến nghị.)

Ngữ pháp (Grammatica)