(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geadviseerd
B1
werkwoord B1 Tâm lý học, Giáo dục, Tư vấn

geadviseerd

/ɣəˈɑtfiˈzeːrt/
đã tư vấn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geadviseerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

verleden tijd en voltooid deelwoord van 'adviseren': raad geven, van advies voorzien, iemand raad geven, vooral over persoonlijke of psychologische zaken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'counsel': khuyên bảo, tư vấn hoặc đưa ra lời khuyên cho ai đó, đặc biệt về các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De patiënt werd door de psycholoog geadviseerd om meer te ontspannen."

    "Bệnh nhân đã được nhà tâm lý học khuyên nên thư giãn nhiều hơn."

  • "Hij heeft zijn vriend geadviseerd bij het maken van zijn keuze."

    "Anh ấy đã khuyên bạn mình khi đưa ra lựa chọn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

beraadslaagd(đã bàn bạc, đã trao đổi) geraden(đã đoán, đã khuyên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'adviseren' (tư vấn, khuyên bảo). Khi dùng như một tính từ, nó có nghĩa là 'đã được tư vấn' hoặc 'đã được khuyên bảo'. Động từ 'adviseren' không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) adviseren
Ik wil je graag adviseren over je carrière.
(Tôi muốn tư vấn cho bạn về sự nghiệp của bạn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) adviseer
Ik adviseer je om een extra cursus te volgen.
(Tôi khuyên bạn nên tham gia một khóa học bổ sung.)
Past Simple (quá khứ đơn) adviseerde
De dokter adviseerde hem om te stoppen met roken.
(Bác sĩ khuyên anh ấy bỏ thuốc lá.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geadviseerd
Hij heeft me geadviseerd om te beleggen in aandelen.
(Anh ấy đã khuyên tôi đầu tư vào cổ phiếu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De dokter heeft mij geadviseerd om meer te bewegen."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên vận động nhiều hơn."

  • "Het is geadviseerd om de instructies zorgvuldig te lezen voordat je begint."

    "Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu."

  • "Hij werd geadviseerd professionele hulp te zoeken."

    "Anh ấy được khuyên nên tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De dokter heeft mij geadviseerd om meer te bewegen."

    "Bác sĩ đã khuyên tôi nên vận động nhiều hơn."

  • "Het is belangrijk om gezond te eten."

    "Điều quan trọng là ăn uống lành mạnh."

  • "Ik vind het prettig om vroeg op te staan, omdat ik dan meer tijd heb."

    "Tôi thấy dễ chịu khi thức dậy sớm, bởi vì khi đó tôi có nhiều thời gian hơn."

Chọn trợ động từ
  • "De dokter heeft mij geadviseerd om meer te bewegen."

    "Bác sĩ đã khuyên tôi nên vận động nhiều hơn."

  • "De advocaat heeft de cliënt geadviseerd geen bekentenis af te leggen."

    "Luật sư đã khuyên khách hàng không nên đưa ra lời thú tội."

  • "Mijn coach heeft mij geadviseerd om meer zelfvertrouwen te tonen tijdens de presentatie."

    "Huấn luyện viên của tôi đã khuyên tôi nên thể hiện sự tự tin hơn trong buổi thuyết trình."

Thì Tương lai
  • "De dokter heeft mij geadviseerd meer te bewegen."

    "Bác sĩ đã khuyên tôi nên vận động nhiều hơn."

  • "Mijn advocaat heeft mij geadviseerd om de zaak niet te accepteren."

    "Luật sư của tôi đã khuyên tôi không nên chấp nhận vụ việc này."

  • "Het managementteam is geadviseerd om een nieuwe strategie te implementeren."

    "Ban quản lý đã được khuyên nên thực hiện một chiến lược mới."