gepast
Định nghĩa "gepast" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Wat betreft wat sociaal aanvaardbaar is en niet ongepast of vulgair.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phù hợp với các tiêu chuẩn về thẩm mỹ và sự đúng đắn; thích hợp; lịch sự, tao nhã.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is niet gepast om tijdens een vergadering op je telefoon te kijken."
"Không thích hợp để nhìn vào điện thoại của bạn trong một cuộc họp."
"Ze droeg een gepaste outfit voor de bruiloft."
"Cô ấy đã mặc một bộ trang phục phù hợp cho đám cưới."
"Het is belangrijk om een gepaste toon aan te slaan tijdens een sollicitatiegesprek."
"Điều quan trọng là phải sử dụng một giọng điệu phù hợp trong buổi phỏng vấn xin việc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'gepast' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'phù hợp', 'thích hợp', 'lịch sự', tương tự như 'phải phép' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để miêu tả hành vi, trang phục, hoặc lời nói phù hợp với hoàn cảnh và quy tắc xã hội. Ví dụ: 'Zijn gedrag was niet gepast voor de gelegenheid.' (Hành vi của anh ấy không phù hợp với dịp đó.)
