(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aandachtig
B1
bijwoord B1 Tổng quát

aandachtig

/aːnˈdɑxtəx/
một cách chăm chú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aandachtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die blijk geeft van concentratie en interesse.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách tập trung cao độ hoặc hăng hái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij luisterde aandachtig naar het verhaal."

    "Anh ấy chăm chú lắng nghe câu chuyện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)