(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oplettend
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

oplettend

/ˈɔplɛtənt/
chú ý
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "oplettend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

aandachtig, geconcentreerd, zorgvuldig

Ý nghĩa trong tiếng Việt

chú ý, chăm chú, cẩn thận

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wees oplettend bij het oversteken van de straat."

    "Hãy chú ý khi qua đường."

  • "Een oplettende lezer merkt kleine fouten op."

    "Một độc giả chăm chú nhận ra những lỗi nhỏ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'oplettend' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'chú ý', 'chăm chú', 'cẩn thận'. Nó là một tính từ. Khi dùng làm vị ngữ, nó thường đứng sau động từ 'zijn' hoặc 'worden'. Ví dụ: Hij is erg oplettend. (Anh ấy rất chú ý).

Ngữ pháp (Grammatica)