aangaan
Định nghĩa "aangaan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
een confrontatie, een gevaar of een moeilijkheid tegemoet treden
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đối mặt, đương đầu với một điều gì đó khó khăn hoặc không thoải mái một cách trực tiếp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze gaat de strijd met haar ziekte aan."
"Cô ấy đương đầu với căn bệnh của mình."
"Hij durft het gevaar niet aan te gaan."
"Anh ấy không dám đối mặt với nguy hiểm."
"We moeten deze moeilijke taak aangaan."
"Chúng ta phải đối mặt với nhiệm vụ khó khăn này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong câu, 'aan' sẽ tách ra và đứng ở cuối mệnh đề. Ví dụ: 'Hij gaat de uitdaging aan.' (Anh ấy đối mặt với thử thách.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | aangaan | We moeten een nieuwe uitdaging aangaan. (Chúng ta phải đối mặt với một thử thách mới.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ga aan | Ik ga de uitdaging aan. (Tôi chấp nhận thử thách.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | ging aan | Hij ging een weddenschap aan. (Anh ấy đã tham gia một cuộc cá cược.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | is aangegaan | De overeenkomst is aangegaan. (Thỏa thuận đã được ký kết.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We moeten de uitdaging aangaan om de klimaatverandering te bestrijden. (aangaan - een confrontatie aangaan)"
"Chúng ta phải đối mặt với thử thách chống lại biến đổi khí hậu. (aangaan - đương đầu với một sự đối đầu)"
-
"Ik kan goed zingen. (kunnen - Động từ khuyết thiếu)"
"Tôi có thể hát hay. (kunnen - Động từ khuyết thiếu)"
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin - Động từ ở cuối câu)"
"Vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Câu phụ - Động từ ở cuối câu)"
-
"Hij moest de uitdaging aangaan, ook al was hij bang. (aangaan - een confrontatie aangaan)"
"Anh ấy phải đối mặt với thử thách, mặc dù anh ấy sợ hãi. (aangaan - đối mặt với một sự đối đầu)"
-
"Zij wil de discussie met haar baas aangaan om een salarisverhoging te bespreken. (aangaan - een discussie aangaan)"
"Cô ấy muốn đối mặt với cuộc tranh luận với sếp của mình để thảo luận về việc tăng lương. (aangaan - tham gia vào một cuộc tranh luận)"
-
"Wij gaan de verbouwing van het huis aan, ondanks de hoge kosten. (aangaan - een verbouwing aangaan)"
"Chúng tôi bắt đầu cải tạo nhà, bất chấp chi phí cao. (aangaan - bắt đầu một cuộc cải tạo)"
