aanpakken
Định nghĩa "aanpakken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets of iemand met vastberadenheid tegemoet treden; een moeilijk probleem of een moeilijke situatie aangaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đối mặt với ai đó hoặc điều gì đó với sự phản kháng hoặc thách thức; giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We moeten dit probleem met beide handen aanpakken."
"Chúng ta phải đối mặt với vấn đề này một cách quyết liệt."
"Ze pakte de uitdaging moedig aan."
"Cô ấy dũng cảm đối mặt với thử thách."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ, tiền tố 'aan' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: Ik pak het probleem aan. (Tôi đối mặt với vấn đề). Wat pakte hij aan? (Anh ấy đã đối mặt với cái gì?).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | aanpakken | We moeten dit probleem snel aanpakken. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | pak aan | Ik pak de taak aan met veel energie. (Tôi bắt tay vào nhiệm vụ với rất nhiều năng lượng.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | pakte aan | Hij pakte de situatie goed aan. (Anh ấy đã xử lý tình huống tốt.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | aangepakt | Het probleem is succesvol aangepakt. (Vấn đề đã được giải quyết thành công.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We moeten dit probleem direct aanpakken."
"Chúng ta phải giải quyết vấn đề này ngay lập tức."
-
"De manager pakte de situatie aan met een duidelijke strategie."
"Người quản lý đã giải quyết tình huống bằng một chiến lược rõ ràng."
-
"Hoe wil jij de renovatie van het huis aanpakken?"
"Bạn muốn tiếp cận việc cải tạo nhà như thế nào?"
