(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aangenaam
A2
bijwoord A2 Chung

aangenaam

/ɑn.ɣəˌnaːm/
tốt đẹp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aangenaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een prettige, vriendelijke of aantrekkelijke manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách dễ chịu, hòa nhã hoặc hấp dẫn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was aangenaam om hem te zien."

    "Thật dễ chịu khi được gặp anh ấy."

  • "Ze ging aangenaam met de situatie om."

    "Cô ấy đã xử lý tình huống một cách hòa nhã."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'aangenaam' trong tiếng Hà Lan được sử dụng làm trạng từ với nghĩa là 'một cách dễ chịu, hòa nhã hoặc hấp dẫn'. Nó thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ khác để bổ nghĩa cho hành động hoặc trạng thái đó, tương tự như cách dùng 'tốt đẹp' trong tiếng Việt nhưng mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn. Ví dụ: 'Hij sprak aangenaam' (Anh ấy nói chuyện một cách dễ chịu).

Ngữ pháp (Grammatica)