(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fijn
A2
adjectief A2 Thời trang, Thiết kế

fijn

/fɛi̯n/
vải tinh xảo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "fijn" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Heel mooi en vaak delicaat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ đẹp và thường tinh tế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een fijne stof."

    "Đây là một loại vải tinh xảo."

  • "Ze heeft fijne handen."

    "Cô ấy có đôi tay nhỏ nhắn/tinh tế."

  • "Wat een fijn weer!"

    "Thời tiết thật dễ chịu!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'fijn' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'tinh xảo', 'mịn', 'tốt đẹp', 'dễ chịu'. Tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó mang các sắc thái nghĩa khác nhau. Trong trường hợp này, nó được dùng để miêu tả vải, thể hiện sự tinh xảo, đẹp mắt.

Ngữ pháp (Grammatica)