(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prettig
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Chung

prettig

'prɛtəx
cảm thấy dễ chịu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "prettig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel van comfort, tevredenheid of plezier ervaren of veroorzaken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy dễ chịu, thoải mái, hài lòng, hoặc tích cực; mang lại cảm giác thỏa mãn hoặc thú vị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik voel me prettig hier."

    "Tôi cảm thấy dễ chịu ở đây."

  • "Het is een prettige sfeer."

    "Đó là một bầu không khí dễ chịu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'prettig' thường được dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu, thoải mái về một tình huống, sự vật hoặc một người nào đó. Nó không trực tiếp chỉ cảm xúc của một người như 'blij' (vui).

Ngữ pháp (Grammatica)